Bản dịch của từ 借 trong tiếng Anh
借
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
借 (Động từ)
【jiè】
01
To borrow; to use as an excuse; to rely on (a pretext)
假托
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lend; to lend something temporarily to someone
把自己的财物临时给别人使用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To borrow; to use or make use of; to take advantage of (an opportunity)
凭借;利用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To borrow; to take something temporarily with the intention of returning it
临时使用别人的财物;一定时间内归还
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 徣, 藉, 𠎥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎅
䁓
㾏
魪
觧
犗
玠
䯰
楐
庎
㑘
斺
𠐛
𠍮
𠋧
𠋳
𠊶
㑝
𠏜
倵
𠐐
价
𠍪
俗
烕
𠊌
䧓
唔
痉
庨
啊
莽
砨
欰
𠖌
敖
借口
借鉴
凭借
借助
借钱
借给
借用
借此
借过
借款
