Bản dịch của từ 倦令 trong tiếng Anh

倦令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦令 (Danh từ)

juàn lìng
01

An order or decree that is weak or ineffective; a directive issued without force or enforcement

疲软不力的政令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦令

juàn

lìng

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦出
倦劳
倦勤
令上
令丙
令主
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép