ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
倰竞
Bảng phân tích âm vị 倰
Lèng
To overtake or outcompete aggressively; to trample over rivals in competition
凌越竞争。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lèng
倰
jìng
竞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép