Bản dịch của từ 倾 trong tiếng Anh
倾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
倾 (Động từ)
To tend toward; to lean toward; inclination/preference
倾向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To topple; to collapse; to fall over
倒塌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To devote/put forth all (one's strength or resources); to exert oneself fully
用尽 (力量);全部拿出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To overpower; to overwhelm; to defeat decisively
压倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To lean; to tilt; to incline (physically or figuratively)
歪;斜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tilt or pour out; to tip over and empty (contents)
使器物反转或歪斜;尽数倒出里面的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
倾 (Tính từ)
Whole; entire; all
全
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
- Các biến thể:
- 傾, 𩑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,顷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
