Bản dịch của từ 倾 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

(Động từ)

qīng
01

To tend toward; to lean toward; inclination/preference

倾向

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To topple; to collapse; to fall over

倒塌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To devote/put forth all (one's strength or resources); to exert oneself fully

用尽 (力量);全部拿出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To overpower; to overwhelm; to defeat decisively

压倒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To lean; to tilt; to incline (physically or figuratively)

歪;斜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To tilt or pour out; to tip over and empty (contents)

使器物反转或歪斜;尽数倒出里面的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

qīng
01

Whole; entire; all

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép