Bản dịch của từ 倾匮 trong tiếng Anh

倾匮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾匮 (Động từ)

qīng kuì
01

To pour out everything; to exhaust one’s possessions (to give out all one has)

犹倾囊。谓尽出所有。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾匮

qīng

kuì

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép