Bản dịch của từ 倾危之士 trong tiếng Anh

倾危之士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾危之士 (Danh từ)

qīng wēi zhī shì
01

A treacherous person; someone crafty and dangerous to the state or people

倾:危,邪。诡辩、阴险、奸诈。比喻对国家和人民有很大危险的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾危之士

qīng

wēi

zhī

shì

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
危丝
危主
危乡
危乱
危事
之个
之乎者也
之任
之前
士习
士乡
士五
士人
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép