Bản dịch của từ 倾构 trong tiếng Anh

倾构

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾构 (Động từ)

qīng gòu
01

To exclude or frame someone; to plot against or do someone harm (literary/archaic)

排斥陷害。亦指谋害之意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾构

qīng

gòu

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
构乱
构争
构云
构件
构会
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép