Bản dịch của từ 倾泻 trong tiếng Anh

倾泻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾泻 (Động từ)

qīng xiè
01

To pour or gush down rapidly, especially a large amount of water from a high place

(大量的水) 很快地从高处流下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾泻

qīng

xiè

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép