Bản dịch của từ 假借 trong tiếng Anh

假借

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假借 (Động từ)

jiǎ jiè
01

To exploit or make use of a name, power, or authority to achieve one's own goals

利用某种名义、力量等来达到目的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To be lenient; to forgive minor faults

宽容

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

假借 (Danh từ)

jiǎ jiè
01

A method of Chinese character formation where an existing character is borrowed to represent a different word with the same pronunciation but different meaning.

六书之一。假借是借用已有的文字表示语言中同音而不同义的词。如借当小麦讲的“来”作来往的“来飞借当毛皮讲的“求”作请求的“求”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假借

jiǎ

jiè

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
借一
借一步
借与
借东风
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép