Bản dịch của từ 假借字 trong tiếng Anh

假借字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假借字 (Danh từ)

jiǎ jiè zì
01

A character borrowed for its sound rather than meaning, also known as a phonetic loan character.

也叫语音借词

Ví dụ
02

Loan character: a Chinese character borrowed for its sound to represent a different meaning, one of the Six Methods (六书) of character formation.

Loan character (one of the Six Methods 六書|六书 of forming Chinese characters)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A Chinese character borrowed to represent a different word with a similar sound, acquiring new meaning by phonetic association.

汉字通过语音联想获得意义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假借字

jiǎ

jiè

假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép