Bản dịch của từ 假器 trong tiếng Anh
假器
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假器 (Động từ)
【jiǎ qì】
01
To use or borrow tools or objects as aids in doing something
2.借助于器物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To lend or temporarily entrust (an object or official position) to someone for use.
1.借与器物。《左传.昭公七年》:“晋人来治杞田﹐季孙将以成与之。谢息为孟孙守﹐不可﹐曰:‘人有言曰:”虽有挈瓶之知﹐守不假器﹐礼也。“夫子从君﹐而守臣丧邑﹐虽吾子亦有猜焉。’”因引申指委以地方官职。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假器
jiǎ
假
qì
器
Các từ liên quan
假两
假之
假乐
假五百
假人
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
