Bản dịch của từ 假山 trong tiếng Anh

假山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假山 (Danh từ)

jiǎ shān
01

A small artificial hill or rockery in gardens, usually made by stacking stones (often Taihu stones) to create a naturalistic landscape feature.

园林中完全或主要用石块 (大多是太湖石) 堆砌而成的小山

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假山

jiǎ

shān

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép