Bản dịch của từ 假植 trong tiếng Anh

假植

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假植 (Danh từ)

jiǎ zhí
01

A temporary protective planting of nursery stock: gathered or temporarily planted seedlings in small plots or bundles before final planting to prevent dehydration, wind/frost damage, or waterlogging.

苗木栽种或出圃前的一种临时保护性措施。掘取的苗木如不立即定值,则暂时将其集中成束或排壅土栽植在无风害﹑冻害和积水的小块土地上,以免失水枯萎,影响成活。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假植

jiǎ

zhí

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
植业
植义
植保
植党
植党自私
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép