Bản dịch của từ 假死 trong tiếng Anh
假死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假死 (Động từ)
【jiá sǐ】
01
To feign death to protect oneself, as some animals do when threatened.
②某些动物遇到敌人时,为了保护自己,装成死的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A temporary state resembling death caused by stopped breathing or weak heartbeat, often due to accidents or medical conditions, which can be reversed with timely rescue.
①因触电、癫痫、溺水、中毒或呼吸道堵塞等,引起呼吸停止,心脏跳动微弱,面色苍白,四肢冰冷,叫做假死。婴儿初生,由于肺未张开,不会啼哭,也不出气,也叫假死。如果及时抢救,大都可以救活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假死
jiǎ
假
sǐ
死
Các từ liên quan
假两
假之
假乐
假五百
假人
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
