ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏举
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
A person favored in an election or nomination; the one preferred/bias-picked
谓推举所偏爱者。
piān
偏
jǔ
举
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép