Bản dịch của từ 偏举 trong tiếng Anh

偏举

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏举 (Danh từ)

piān jǔ
01

A person favored in an election or nomination; the one preferred/bias-picked

谓推举所偏爱者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏举

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏乡僻壤
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép