Bản dịch của từ 偏令 trong tiếng Anh

偏令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏令 (Danh từ)

piān lìng
01

A biased decree or partial regulation; (archaic) a written order or chapter-like directive.

偏颇的政令。《庄子.田子方》:“典法无更,偏令无出。”一说,偏通“篇”,篇令,犹策令。参阅杨树达《积微居读书记.庄子拾遗》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏令

piān

lìng

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
令上
令丙
令主
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép