Bản dịch của từ 偏任 trong tiếng Anh

偏任

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏任 (Danh từ)

piān rèn
01

One-sided trust; trust placed in only one side or aspect, not comprehensive

2.片面信任。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Deputy post; secondary office (a subordinate/vice position serving as assistant or filling in for the principal post)

1.副职。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏任

piān

rèn

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép