Bản dịch của từ 偏任 trong tiếng Anh
偏任
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏任 (Danh từ)
【piān rèn】
01
One-sided trust; trust placed in only one side or aspect, not comprehensive
2.片面信任。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Deputy post; secondary office (a subordinate/vice position serving as assistant or filling in for the principal post)
1.副职。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏任
piān
偏
rèn
任
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
