ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏修
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
A sideline or heterodox branch of religious/mystical practice; a non-mainstream sect or secondary way of cultivation
指修道的旁门。
piān
偏
xiū
修
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép