Bản dịch của từ 偏列 trong tiếng Anh

偏列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏列 (Danh từ)

piān liè
01

(archaic) A unit in ancient chariot organization: twenty-five chariots called a ; five (i.e. five groups of 25) make a — a formation/column of chariots.

古代战车二十五乘称偏,五偏为列。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏列

piān

liè

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
列举
列亭
列人
列从
列仙
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép