Bản dịch của từ 偏列 trong tiếng Anh
偏列
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏列 (Danh từ)
【piān liè】
01
(archaic) A unit in ancient chariot organization: twenty-five chariots called a 偏; five 偏 (i.e. five groups of 25) make a 列 — a formation/column of chariots.
古代战车二十五乘称偏,五偏为列。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏列
piān
偏
liè
列
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
列举
列亭
列人
列从
列仙
