ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏制
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
To control single-handedly; to monopolize control (without sharing)
指独自控制。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
piān
偏
zhì
制
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép