Bản dịch của từ 偏室 trong tiếng Anh
偏室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏室 (Danh từ)
【piān shì】
01
A side house; subsidiary/adjacent room or building next to the main house
1.正屋旁的房子。
Ví dụ
02
Concubine; the quarter/room for a concubine (classical usage)
2.指妾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏室
piān
偏
shì
室
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
