Bản dịch của từ 偏废 trong tiếng Anh
偏废
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏废 (Động từ)
【piān fèi】
01
To focus on some things while neglecting others; to be biased or partial in attention or treatment.
重视几件事情中的某件或某些事而忽视其他
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏废
piān
偏
fèi
废
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
废业
废举
