Bản dịch của từ 偏指 trong tiếng Anh
偏指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏指 (Danh từ)
【piān zhǐ】
01
A partial or biased will/intent; an inclination to favor one side (a biased intention).
偏私的意愿。指,同“旨”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏指
piān
偏
zhǐ
指
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
