Bản dịch của từ 偏振 trong tiếng Anh

偏振

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏振 (Động từ)

piān zhèn
01

The phenomenon where oscillations of a transverse wave occur only in a specific direction or plane, such as polarized light.

横波中,振荡的面只沿一特定方向,或只在一特定平面内振荡的现象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏振

piān

zhèn

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
振万
振业
振举
振作
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép