Bản dịch của từ 偏振 trong tiếng Anh
偏振
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏振 (Động từ)
【piān zhèn】
01
The phenomenon where oscillations of a transverse wave occur only in a specific direction or plane, such as polarized light.
横波中,振荡的面只沿一特定方向,或只在一特定平面内振荡的现象
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏振
piān
偏
zhèn
振
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
振万
振业
振举
振作
