ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏欹
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Tilted; slanting; leaning to one side
偏斜;倾斜。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
yī
欹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép