ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏滞
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Rigid; inflexible; stuck in ways and unable to adapt or be flexible
谓拘泥而不知变通。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
zhì
滞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép