ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏灾
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
A great calamity; a disastrous catastrophe causing severe harm
犹言大灾。指危害很大的灾害。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
zāi
灾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép