ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏离
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
To deviate from the correct path or direction; to stray off course
指离开正道,方向偏了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
lí
离
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép