Bản dịch của từ 偏背 trong tiếng Anh

偏背

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏背 (Động từ)

piān bèi
01

To have already eaten; to have had a meal earlier

2.谓已先进食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To take or enjoy first; to claim priority or preferential share

1.谓占先享用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏背

piān

bèi

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
背世
背临
背主
背义忘恩
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép