Bản dịch của từ 偏背 trong tiếng Anh
偏背
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏背 (Động từ)
【piān bèi】
01
To have already eaten; to have had a meal earlier
2.谓已先进食。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To take or enjoy first; to claim priority or preferential share
1.谓占先享用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏背
piān
偏
bèi
背
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
背世
背临
背主
背义忘恩
