Bản dịch của từ 偏行 trong tiếng Anh

偏行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏行 (Danh từ)

piān xíng
01

To implement or carry out in a one-sided/partial manner; act with bias or partial application

1.片面实行。

Ví dụ
02

To walk or act separately; to go alone or apart from others

2.单独而行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A distinctive personal code or conduct; unusually strict or particular moral practice

3.独特的操守。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏行

piān

xíng

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép