Bản dịch của từ 偏过 trong tiếng Anh

偏过

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏过 (Động từ)

piān guò
01

Have already eaten (a polite/humble reply indicating one has already had a meal or declines an offer to eat)

谓已用过餐。有私自占先之意,多用作答语之谦词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏过

piān

guò

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép