Bản dịch của từ 偏过 trong tiếng Anh
偏过
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏过 (Động từ)
【piān guò】
01
Have already eaten (a polite/humble reply indicating one has already had a meal or declines an offer to eat)
谓已用过餐。有私自占先之意,多用作答语之谦词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏过
piān
偏
guò
过
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
