Bản dịch của từ 偏迥 trong tiếng Anh
偏迥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏迥 (Tính từ)
【piān jiǒng】
01
Aloof and eccentric; solitary and lofty in manner — remote, unsociable, or oddly detached
孤僻高远。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏迥
piān
偏
jiǒng
迥
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
