Bản dịch của từ 做公的 trong tiếng Anh

做公的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

做公的 (Danh từ)

zuò gōng de
01

A minor official or constable in a yamen; a palace/county guard or bailiff who arrests or stands watch

衙门中的差人。。元.关汉卿.窦娥冤.第三折:「着做公的把住巷口,休放往来人闲走。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 做公的

zuò

gōng

de

做
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿰,亻,故
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép