Bản dịch của từ 停业损失 trong tiếng Anh
停业损失
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
停业损失 (Danh từ)
【tíng yè sǔn shī】
01
Losses incurred due to business or operations being suspended or halted.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停业损失
tíng
停
yè
业
sǔn
损
shī
失
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 亭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,亭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楟
聤
䫖
婷
渟
庭
㹶
蜓
霆
蝏
莛
榳
𠌮
𠐕
俓
偻
傽
𠉇
𠋸
𠎔
𠍟
𠐑
侒
偏
䓠
唫
奞
袼
冨
庱
㔠
啦
烳
鄋
畤
閉
停止
不停
暂停
停车
停电
停留
停滞
停顿
停泊
停下
