Bản dịch của từ 偢 trong tiếng Anh
偢
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
偢 (Tính từ)
【qiào】
01
Foolish; silly; acting in a stupid or naive way
傻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 僽
- Hình thái radical:
- ⿰亻秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魗
䪮
侴
丒
醜
杻
瞅
吜
丑
杽
愧
矁
竅
躈
㚁
㢗
殻
翹
撽
诮
㪣
䆻
韒
誚
𠉱
僥
㑩
𠈰
𠊰
僿
俓
𠑥
侾
侔
㐺
僘
笻
笠
淨
堃
䟛
氪
崨
軝
𠋓
铩
偦
觕
