Bản dịch của từ 偪仄 trong tiếng Anh
偪仄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | N/A | N/A | N/A |
偪仄 (Tính từ)
【bī zè】
01
Tight, close, slanting; often used in literary contexts to describe tone or shape leaning to one side
1.亦作“逼侧”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Dense; crowded closely together; compact.
3.密集;拥挤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Urgent, brief; lasting for a short time
5.匆迫;短暂。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Being in a state of difficulty or distress, financially or mentally constrained.
6.窘迫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Narrow; confined space
4.狭窄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Close, pressing, or approaching closely, creating a sense of pressure or urgency.
2.迫近;相迫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偪仄
bī
偪
zè
仄
Các từ liên quan
偪下
偪介
偪促
偪剥
偪勒
仄不楞
仄仄
仄兀
仄声
仄媚
