Bản dịch của từ 偫 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

To store; to reserve; to accumulate (goods, supplies)

积储;储备

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Full; complete; possessing (something) — being equipped or having all parts

具;完备

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

偫
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
㣥, 𠍰, 𠊷
Hình thái radical:
⿰亻待
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép