Bản dịch của từ 偫 trong tiếng Anh
偫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
偫 (Động từ)
【zhì】
01
To store; to reserve; to accumulate (goods, supplies)
积储;储备
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Full; complete; possessing (something) — being equipped or having all parts
具;完备
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
