Bản dịch của từ 偶一为之 trong tiếng Anh

偶一为之

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

偶一为之 (Thành ngữ)

ǒu yì wéi zhī
01

To do something occasionally as an exception rather than a habit

做某事更多的是作为例外而不是规则

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶一为之

ǒu

wéi

zhī

Các từ liên quan

偶一
偶世
偶人
偶作
偶俗
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
为下
为丛驱雀
为主
为久
之个
之乎者也
之任
之前
偶
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép