Bản dịch của từ 偶词 trong tiếng Anh

偶词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

偶词 (Danh từ)

ǒu cí
01

Archaic term for a word used incidentally or as a paired/formal expression; see the historical usage under “偶辞”.

见“偶辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶词

ǒu

Các từ liên quan

偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
词丈
词不达意
词不逮意
偶
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép