Bản dịch của từ 偾仆 trong tiếng Anh
偾仆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
偾仆 (Động từ)
【fèn pú】
01
To fall headlong; to topple over (figurative: to suffer overthrow or complete defeat)
倒仆。喻覆败。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偾仆
fèn
偾
pū
仆
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
- Các biến thể:
- 僨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,贲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一丨丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲼
愤
瞓
㮥
忿
弅
獖
粪
䢍
䀟
㻞
鱝
來
𠋐
𠎀
儶
𠌮
傞
仦
𠐅
㐵
㐺
儚
伇
萁
喯
㶽
梬
㴋
悡
笗
蚭
渗
惛
𠋝
唾
偾事
血脉偾张
