Bản dịch của từ 傀 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇkuithanh hỏi

(Danh từ)

kuǐ
01

Puppet; puppet-like figure or a regime controlled by others (puppet government)

傀儡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

kuǐ
01

Strange; eerie; grotesque

怪异

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Standing alone; solitary, appearing independent

独立的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

傀
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ, ㄍㄨㄟ】【QUỶ, KHÔI】
Các biến thể:
𠎺, 𠐤, 𠐦, 𤪿, 𧝛, 塊
Hình thái radical:
⿰,亻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép