Bản dịch của từ 傀俄 trong tiếng Anh

傀俄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇkuithanh hỏi

傀俄 (Tính từ)

guī é
01

Showing a state of decline or collapse; appearing ruined or fallen apart

1.倾颓貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describing a tall, robust, and imposing appearance

2.魁伟貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傀俄

guī

é

Các từ liên quan

傀伟
傀儡
傀儡场
傀儡子
傀儡戏
俄且
俄俄
俄刻
傀
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ, ㄍㄨㄟ】【QUỶ, KHÔI】
Các biến thể:
𠎺, 𠐤, 𠐦, 𤪿, 𧝛, 塊
Hình thái radical:
⿰,亻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép