Bản dịch của từ 傅 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

(Động từ)

01

To attach to; to apply/coating onto a surface; to stick or adhere

附着;加上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To apply or spread (a substance) by rubbing; to smear/paint on

涂抹;搽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To assist; to tutor or instruct (help and teach someone)

辅助;教导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Master; teacher who instructs or imparts a craft/skill

负责教导或传授技艺的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Fu (a Chinese family name: ), used as a last name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Driver (professional driver; chauffeur)

司机

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傅
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ.PHỤ】
Các biến thể:
𠌽
Hình thái radical:
⿰,亻,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép