Bản dịch của từ 傅母 trong tiếng Anh

傅母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

傅母 (Danh từ)

fù mǔ
01

A woman who takes care of and educates children in place of their parents, especially a nanny or governess.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傅母

傅
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ.PHỤ】
Các biến thể:
𠌽
Hình thái radical:
⿰,亻,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép