Bản dịch của từ 傅立叶 trong tiếng Anh

傅立叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

傅立叶 (Danh từ)

fù lì yè
01

French mathematician known for founding Fourier transform and Fourier series.

法国数学家,傅立叶变换和傅立叶级数的创立者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傅立叶

傅
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ.PHỤ】
Các biến thể:
𠌽
Hình thái radical:
⿰,亻,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép