Bản dịch của từ 傅立叶变换 trong tiếng Anh

傅立叶变换

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

傅立叶变换 (Danh từ)

fù lì yè biàn huàn
01

A mathematical transformation used to analyze signals in the frequency domain.

指一种数学变换,用于分析信号的频域。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傅立叶变换

biàn

huàn

傅
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ.PHỤ】
Các biến thể:
𠌽
Hình thái radical:
⿰,亻,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép