Bản dịch của từ 傍 trong tiếng Anh
傍
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
傍 (Động từ)
【bàng】
01
To lean against; to be next to; to靠近/beside
靠近
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Near; about to (often referring to time, e.g., near evening)
临近(多用于指时间)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To lean on; to depend on; to attach oneself to (figuratively rely upon or cling to someone/something)
比喻依附
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
傍 (Từ chỉ nơi chốn)
【bàng】
01
To lean against; beside; nearby (also pronounced páng in Taiwan usage)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 䧛, 徬, 𠊓, 旁, 𨍩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,旁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棒
艕
棓
縍
鎊
硥
蜯
謗
蚄
蛖
镑
䎧
伎
偤
偙
𠊯
傊
仗
伮
偳
佫
𠏽
佞
伵
痜
琜
㙕
詄
斑
䇭
殕
颍
善
喩
暁
䘷
傍晚
傍边
傍黑
依傍
傍亮
傍偟
倚傍
傍午
傍观
傍妻
