Bản dịch của từ 傑 trong tiếng Anh
傑
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
傑 (Danh từ)
【jié】
01
(Phono-semantic compound. From person, sound from 桀 (jié). Original meaning: a person with outstanding talent and intelligence)
(形聲。從人,桀(jié)聲。本義:才智出衆的人)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same original meaning: an outstanding person
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Marking stake
通「楬」。作標誌用的小木椿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
傑 (Tính từ)
【jié】
01
Fierce
通「桀」。兇暴
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Outstanding
卓異的;出色的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Towering
高大;高聳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
