Bản dịch của từ 傒 trong tiếng Anh
傒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
傒 (Tính từ)
【xī】
01
Sorrow; vexation; mental distress (old/early vernacular usage)
烦恼 (多用于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
- Các biến thể:
- 𠌜, 𧨍, 徯
- Hình thái radical:
- ⿰亻奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狶
豯
犠
兮
潝
唽
牺
扸
嘻
㜎
㗩
怸
舄
䚉
阋
椞
䲪
欪
䘮
稧
係
䙽
隟
屃
併
傮
侚
儮
𠏹
俊
佭
𠇷
𠋪
僮
傞
𠋳
裁
筗
蒏
塈
㨔
琽
趆
紫
鹃
殚
絭
晬
傒幸
