Bản dịch của từ 傔仆 trong tiếng Anh
傔仆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
傔仆 (Danh từ)
【qiàn pú】
01
A servant or attendant; a retainer — an old/literary term for someone who serves a master
仆从。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傔仆
qiàn
傔
pū
仆
Các từ liên quan
傔人
傔从
傔力
傔卒
傔媵
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
